Kiến lửa

Kiến lửa(Danh từ)
Kiến nhỏ màu vàng đỏ, hay đốt và đốt đau
Fire ant — a small reddish-yellow ant that stings and causes a painful burning sensation
火蚁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kiến lửa: English (formal) fire ant. Loại từ: danh từ. Định nghĩa ngắn: côn trùng nhỏ thuộc họ Formicidae, có nọc chích gây bỏng rát và thường tấn công thành đàn khi bị kích động. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, thiên nhiên hoặc thông tin y tế; dùng (informal) hiếm, người nói thường chỉ gọi chung là “kiến” khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả sơ bộ.
kiến lửa: English (formal) fire ant. Loại từ: danh từ. Định nghĩa ngắn: côn trùng nhỏ thuộc họ Formicidae, có nọc chích gây bỏng rát và thường tấn công thành đàn khi bị kích động. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, thiên nhiên hoặc thông tin y tế; dùng (informal) hiếm, người nói thường chỉ gọi chung là “kiến” khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả sơ bộ.
