Kiến tạo

Kiến tạo (Động từ)
Xây dựng nên
To create or build (something); to bring something into existence
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kiến tạo (Danh từ)
Kiến trúc của một phần hoặc toàn bộ vỏ Trái Đất
Structure or arrangement of a part or the whole of Earth’s crust (the way the Earth’s outer layers are built or organized)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kiến tạo học [nói tắt]
Constructional linguistics (short for "kiến tạo học") — the study of how words, phrases, and sentence patterns form meaning and grammar as whole constructions
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kiến tạo — (formal) to create, construct; (informal) to build. Tính từ/động từ ghép: thường dùng như động từ chỉ hành động tạo dựng, xây dựng hệ thống, cấu trúc hoặc sự phát triển có quy hoạch. Nghĩa phổ biến: tạo ra, sắp xếp các phần thành một tổng thể bền vững. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết chuyên môn, học thuật; dùng (informal) khi nói chung về xây dựng, phát triển ý tưởng hoặc dự án.
kiến tạo — (formal) to create, construct; (informal) to build. Tính từ/động từ ghép: thường dùng như động từ chỉ hành động tạo dựng, xây dựng hệ thống, cấu trúc hoặc sự phát triển có quy hoạch. Nghĩa phổ biến: tạo ra, sắp xếp các phần thành một tổng thể bền vững. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết chuyên môn, học thuật; dùng (informal) khi nói chung về xây dựng, phát triển ý tưởng hoặc dự án.
