ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kiến tạo trong tiếng Anh

Kiến tạo

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kiến tạo (Động từ)

01

Xây dựng nên

To create or build (something); to bring something into existence

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kiến tạo (Danh từ)

01

Kiến trúc của một phần hoặc toàn bộ vỏ Trái Đất

Structure or arrangement of a part or the whole of Earth’s crust (the way the Earth’s outer layers are built or organized)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kiến tạo học [nói tắt]

Constructional linguistics (short for "kiến tạo học") — the study of how words, phrases, and sentence patterns form meaning and grammar as whole constructions

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kiến tạo/

kiến tạo — (formal) to create, construct; (informal) to build. Tính từ/động từ ghép: thường dùng như động từ chỉ hành động tạo dựng, xây dựng hệ thống, cấu trúc hoặc sự phát triển có quy hoạch. Nghĩa phổ biến: tạo ra, sắp xếp các phần thành một tổng thể bền vững. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết chuyên môn, học thuật; dùng (informal) khi nói chung về xây dựng, phát triển ý tưởng hoặc dự án.

kiến tạo — (formal) to create, construct; (informal) to build. Tính từ/động từ ghép: thường dùng như động từ chỉ hành động tạo dựng, xây dựng hệ thống, cấu trúc hoặc sự phát triển có quy hoạch. Nghĩa phổ biến: tạo ra, sắp xếp các phần thành một tổng thể bền vững. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết chuyên môn, học thuật; dùng (informal) khi nói chung về xây dựng, phát triển ý tưởng hoặc dự án.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.