Kiện thủ

Kiện thủ(Danh từ)
Người tham gia và thi đấu trong các môn thể thao như quyền Anh, vật, đấu vật, judo...
A competitor or athlete who takes part in combat or contact sports such as boxing, wrestling, judo, etc.; a fighter/contender.
竞争者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) champion; (informal) titleholder — danh từ. Kiện thủ là danh từ chỉ người thi đấu thể thao, đặc biệt trong quyền Anh, võ thuật hoặc các giải đấu, người giữ hoặc tranh chức vô địch. Dùng hình thức trang trọng khi nói trong báo chí, văn bản chính thức; dùng từ thân mật (informal) khi nói chuyện hàng ngày, nhận xét nhanh về ai đó là người giỏi hoặc đang nắm giữ danh hiệu.
(formal) champion; (informal) titleholder — danh từ. Kiện thủ là danh từ chỉ người thi đấu thể thao, đặc biệt trong quyền Anh, võ thuật hoặc các giải đấu, người giữ hoặc tranh chức vô địch. Dùng hình thức trang trọng khi nói trong báo chí, văn bản chính thức; dùng từ thân mật (informal) khi nói chuyện hàng ngày, nhận xét nhanh về ai đó là người giỏi hoặc đang nắm giữ danh hiệu.
