ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kiện thủ trong tiếng Anh

Kiện thủ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kiện thủ(Danh từ)

01

Người tham gia và thi đấu trong các môn thể thao như quyền Anh, vật, đấu vật, judo...

A competitor or athlete who takes part in combat or contact sports such as boxing, wrestling, judo, etc.; a fighter/contender.

竞争者

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kiện thủ/

(formal) champion; (informal) titleholder — danh từ. Kiện thủ là danh từ chỉ người thi đấu thể thao, đặc biệt trong quyền Anh, võ thuật hoặc các giải đấu, người giữ hoặc tranh chức vô địch. Dùng hình thức trang trọng khi nói trong báo chí, văn bản chính thức; dùng từ thân mật (informal) khi nói chuyện hàng ngày, nhận xét nhanh về ai đó là người giỏi hoặc đang nắm giữ danh hiệu.

(formal) champion; (informal) titleholder — danh từ. Kiện thủ là danh từ chỉ người thi đấu thể thao, đặc biệt trong quyền Anh, võ thuật hoặc các giải đấu, người giữ hoặc tranh chức vô địch. Dùng hình thức trang trọng khi nói trong báo chí, văn bản chính thức; dùng từ thân mật (informal) khi nói chuyện hàng ngày, nhận xét nhanh về ai đó là người giỏi hoặc đang nắm giữ danh hiệu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.