Kiến thức

Kiến thức(Danh từ)
Những điều hiểu biết có được do từng trải, hoặc do học tập [nói tổng quát]
Knowledge: information, facts, or skills gained through experience or education (used in a general sense).
知识
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kiến thức — (formal) knowledge; (informal) info. Danh từ: kiến thức chỉ tập hợp sự hiểu biết, thông tin và kỹ năng thu được qua học tập, trải nghiệm hoặc nghiên cứu. Định nghĩa ngắn gọn: hiểu biết có hệ thống về một lĩnh vực hoặc chủ đề. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết học thuật, giáo dục hoặc trang trọng; dạng informal khi nói chuyện quen thuộc, trao đổi nhanh hoặc trên mạng xã hội.
kiến thức — (formal) knowledge; (informal) info. Danh từ: kiến thức chỉ tập hợp sự hiểu biết, thông tin và kỹ năng thu được qua học tập, trải nghiệm hoặc nghiên cứu. Định nghĩa ngắn gọn: hiểu biết có hệ thống về một lĩnh vực hoặc chủ đề. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết học thuật, giáo dục hoặc trang trọng; dạng informal khi nói chuyện quen thuộc, trao đổi nhanh hoặc trên mạng xã hội.
