ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kiến thức dân gian trong tiếng Anh

Kiến thức dân gian

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kiến thức dân gian(Danh từ)

01

Kiến thức được lưu truyền và tích lũy trong dân chúng qua nhiều thế hệ, thường liên quan đến phong tục, tập quán, truyền thống và kinh nghiệm thực tiễn của nhân dân

Traditional folk knowledge: the body of knowledge passed down and accumulated among ordinary people over generations, often relating to customs, practices, traditions, and practical everyday experiences.

传统民间知识

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kiến thức dân gian/

kiến thức dân gian — (formal) folk knowledge; (informal) dân gian wisdom: danh từ tập hợp các hiểu biết, kinh nghiệm, tục lệ truyền miệng trong cộng đồng. Định nghĩa ngắn: kiến thức thực tiễn truyền đời về y học, nông nghiệp, phong tục. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết học thuật, báo chí; dùng informal khi trò chuyện, kể chuyện, nhấn mạnh tính truyền miệng, đời thường.

kiến thức dân gian — (formal) folk knowledge; (informal) dân gian wisdom: danh từ tập hợp các hiểu biết, kinh nghiệm, tục lệ truyền miệng trong cộng đồng. Định nghĩa ngắn: kiến thức thực tiễn truyền đời về y học, nông nghiệp, phong tục. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết học thuật, báo chí; dùng informal khi trò chuyện, kể chuyện, nhấn mạnh tính truyền miệng, đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.