Kiến thức dân gian

Kiến thức dân gian(Danh từ)
Kiến thức được lưu truyền và tích lũy trong dân chúng qua nhiều thế hệ, thường liên quan đến phong tục, tập quán, truyền thống và kinh nghiệm thực tiễn của nhân dân
Traditional folk knowledge: the body of knowledge passed down and accumulated among ordinary people over generations, often relating to customs, practices, traditions, and practical everyday experiences.
传统民间知识
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kiến thức dân gian — (formal) folk knowledge; (informal) dân gian wisdom: danh từ tập hợp các hiểu biết, kinh nghiệm, tục lệ truyền miệng trong cộng đồng. Định nghĩa ngắn: kiến thức thực tiễn truyền đời về y học, nông nghiệp, phong tục. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết học thuật, báo chí; dùng informal khi trò chuyện, kể chuyện, nhấn mạnh tính truyền miệng, đời thường.
kiến thức dân gian — (formal) folk knowledge; (informal) dân gian wisdom: danh từ tập hợp các hiểu biết, kinh nghiệm, tục lệ truyền miệng trong cộng đồng. Định nghĩa ngắn: kiến thức thực tiễn truyền đời về y học, nông nghiệp, phong tục. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết học thuật, báo chí; dùng informal khi trò chuyện, kể chuyện, nhấn mạnh tính truyền miệng, đời thường.
