Kiến thức phổ cập

Kiến thức phổ cập(Danh từ)
Những hiểu biết cơ bản, chung mà mọi người đều cần có và được truyền đạt rộng rãi trong xã hội.
Basic, widely taught knowledge that everyone is expected to have—general information and skills commonly shared across society.
普遍知识
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) universal education; (informal) basic knowledge — danh từ: chỉ hệ thống kiến thức căn bản được phổ biến rộng rãi cho cộng đồng. Định nghĩa ngắn gọn: kiến thức phổ cập là những hiểu biết cơ bản mọi người nên nắm để tham gia đời sống xã hội và công việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản chính thức, giáo dục; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về kiến thức chung.
(formal) universal education; (informal) basic knowledge — danh từ: chỉ hệ thống kiến thức căn bản được phổ biến rộng rãi cho cộng đồng. Định nghĩa ngắn gọn: kiến thức phổ cập là những hiểu biết cơ bản mọi người nên nắm để tham gia đời sống xã hội và công việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản chính thức, giáo dục; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về kiến thức chung.
