Kiên trì

Kiên trì(Tính từ)
Có tính bền bỉ, không bỏ cuộc giữa chừng, tiếp tục làm việc gì đến cùng.
Persistent; having the quality of not giving up and continuing to work at something until it is finished.
坚持不懈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kiên trì (persistent, persevering) — danh từ/động từ chỉ thái độ kiên định, bền bỉ; dùng để mô tả hành động tiếp tục cố gắng dù gặp khó khăn. Được dịch là "persistent/persevering" (formal) hoặc đôi khi dùng "determined" (informal). Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn bản chuyên nghiệp, học thuật; dùng dạng ít trang trọng khi nói chuyện hàng ngày, khích lệ bạn bè hoặc tự nhắc bản thân.
kiên trì (persistent, persevering) — danh từ/động từ chỉ thái độ kiên định, bền bỉ; dùng để mô tả hành động tiếp tục cố gắng dù gặp khó khăn. Được dịch là "persistent/persevering" (formal) hoặc đôi khi dùng "determined" (informal). Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn bản chuyên nghiệp, học thuật; dùng dạng ít trang trọng khi nói chuyện hàng ngày, khích lệ bạn bè hoặc tự nhắc bản thân.
