ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kiên trì trong tiếng Anh

Kiên trì

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kiên trì(Tính từ)

01

Có tính bền bỉ, không bỏ cuộc giữa chừng, tiếp tục làm việc gì đến cùng.

Persistent; having the quality of not giving up and continuing to work at something until it is finished.

坚持不懈

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kiên trì/

kiên trì (persistent, persevering) — danh từ/động từ chỉ thái độ kiên định, bền bỉ; dùng để mô tả hành động tiếp tục cố gắng dù gặp khó khăn. Được dịch là "persistent/persevering" (formal) hoặc đôi khi dùng "determined" (informal). Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn bản chuyên nghiệp, học thuật; dùng dạng ít trang trọng khi nói chuyện hàng ngày, khích lệ bạn bè hoặc tự nhắc bản thân.

kiên trì (persistent, persevering) — danh từ/động từ chỉ thái độ kiên định, bền bỉ; dùng để mô tả hành động tiếp tục cố gắng dù gặp khó khăn. Được dịch là "persistent/persevering" (formal) hoặc đôi khi dùng "determined" (informal). Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn bản chuyên nghiệp, học thuật; dùng dạng ít trang trọng khi nói chuyện hàng ngày, khích lệ bạn bè hoặc tự nhắc bản thân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.