ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kiến trúc trong tiếng Anh

Kiến trúc

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kiến trúc(Động từ)

01

Xây dựng các công trình, thường là nhà cửa, theo những kiểu mẫu mang tính chất nghệ thuật

To design and build buildings or structures, especially with attention to artistic style and appearance

设计和建造建筑物,特别是注重艺术风格和外观

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kiến trúc(Danh từ)

01

Nghệ thuật thiết kế, trang trí nhà cửa

Architecture — the art and practice of designing and decorating buildings and homes

建筑艺术

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kiến trúc/

(formal) architecture; (informal) design. danh từ. Kiến trúc: ngành nghề và nghệ thuật thiết kế, bố trí không gian, kết cấu công trình xây dựng hoặc hệ thống phần mềm; thường chỉ công trình, phong cách hoặc cách tổ chức. Dùng từ formal khi nói về ngành học, công trình, lịch sử hoặc quy chuẩn chuyên môn; dùng informal “design” khi nhấn mạnh bố cục, thẩm mỹ hoặc ý tưởng tạo hình không chính thức.

(formal) architecture; (informal) design. danh từ. Kiến trúc: ngành nghề và nghệ thuật thiết kế, bố trí không gian, kết cấu công trình xây dựng hoặc hệ thống phần mềm; thường chỉ công trình, phong cách hoặc cách tổ chức. Dùng từ formal khi nói về ngành học, công trình, lịch sử hoặc quy chuẩn chuyên môn; dùng informal “design” khi nhấn mạnh bố cục, thẩm mỹ hoặc ý tưởng tạo hình không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.