Kiểng

Kiểng(Danh từ)
Nhạc khí gõ bằng đồng, hình cái đĩa có núm nhỏ ở giữa, treo trên giá gỗ, có thể dùng để đánh báo hiệu
A gong — a round metal percussion instrument with a small raised center, hung on a wooden frame and struck to make a loud ringing sound (used to signal or announce)
锣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảnh
Scene; view; scenery (a sight or visual setting, often of a landscape or decorative display)
风景
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kiểng — English: ornamental plant (formal), decorative plant or potted plant (informal). Danh từ: chỉ cây trồng để trang trí. Định nghĩa ngắn: cây, hoa được chăm sóc và bày biện nhằm làm đẹp không gian. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói trong văn viết, bán buôn hoặc chuyên môn về cây trồng; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói về cây cảnh trong nhà hoặc ban công.
kiểng — English: ornamental plant (formal), decorative plant or potted plant (informal). Danh từ: chỉ cây trồng để trang trí. Định nghĩa ngắn: cây, hoa được chăm sóc và bày biện nhằm làm đẹp không gian. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói trong văn viết, bán buôn hoặc chuyên môn về cây trồng; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói về cây cảnh trong nhà hoặc ban công.
