ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kiểng trong tiếng Anh

Kiểng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kiểng(Danh từ)

01

Nhạc khí gõ bằng đồng, hình cái đĩa có núm nhỏ ở giữa, treo trên giá gỗ, có thể dùng để đánh báo hiệu

A gong — a round metal percussion instrument with a small raised center, hung on a wooden frame and struck to make a loud ringing sound (used to signal or announce)

锣

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảnh

Scene; view; scenery (a sight or visual setting, often of a landscape or decorative display)

风景

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kiểng/

kiểng — English: ornamental plant (formal), decorative plant or potted plant (informal). Danh từ: chỉ cây trồng để trang trí. Định nghĩa ngắn: cây, hoa được chăm sóc và bày biện nhằm làm đẹp không gian. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói trong văn viết, bán buôn hoặc chuyên môn về cây trồng; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói về cây cảnh trong nhà hoặc ban công.

kiểng — English: ornamental plant (formal), decorative plant or potted plant (informal). Danh từ: chỉ cây trồng để trang trí. Định nghĩa ngắn: cây, hoa được chăm sóc và bày biện nhằm làm đẹp không gian. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói trong văn viết, bán buôn hoặc chuyên môn về cây trồng; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói về cây cảnh trong nhà hoặc ban công.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.