ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kiễng gót trong tiếng Anh

Kiễng gót

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kiễng gót(Động từ)

01

Đi bằng các đầu ngón chân, nâng gót chân lên khỏi mặt đất để bước đi nhẹ nhàng.

To walk on tiptoe; to rise onto the balls of the feet and lift the heels off the ground to move quietly or lightly.

踮脚走

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kiễng gót/

(formal) on tiptoe; (informal) đứng nhón chân. Từ loại: động từ cụm. Định nghĩa ngắn: hành động nhấc gót chân lên, đứng trên đầu ngón chân để với cao hoặc nghe rõ hơn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng (on tiptoe) trong mô tả trung tính, văn viết; dạng thông dụng (đứng nhón chân) phù hợp giao tiếp hàng ngày, miêu tả trẻ em hoặc hành động vật lý thân mật, không dùng cho văn phong chính thức quá mức.

(formal) on tiptoe; (informal) đứng nhón chân. Từ loại: động từ cụm. Định nghĩa ngắn: hành động nhấc gót chân lên, đứng trên đầu ngón chân để với cao hoặc nghe rõ hơn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng (on tiptoe) trong mô tả trung tính, văn viết; dạng thông dụng (đứng nhón chân) phù hợp giao tiếp hàng ngày, miêu tả trẻ em hoặc hành động vật lý thân mật, không dùng cho văn phong chính thức quá mức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.