Kiệt

Kiệt(Danh từ)
Ngõ hẻm, ngõ cụt hoặc đường nhánh nhỏ, hẹp ở đô thị
A narrow alley or dead-end lane — a small, often narrow side street or passage in an urban area (similar to an alleyway or cul-de-sac)
小巷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kiệt(Động từ)
Hết sạch, không còn tí gì
To be completely used up; to have none left (e.g., 'ran out', 'be out of something')
用尽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kiệt — English: (formal) exhausted, depleted; (informal) wiped out. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ trạng thái cạn kiệt năng lượng, sức lực hoặc nguồn lực, không còn khả năng hoạt động hiệu quả. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi mô tả tình trạng nghiêm trọng, học thuật hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc miêu tả mệt mỏi cá nhân.
kiệt — English: (formal) exhausted, depleted; (informal) wiped out. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ trạng thái cạn kiệt năng lượng, sức lực hoặc nguồn lực, không còn khả năng hoạt động hiệu quả. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi mô tả tình trạng nghiêm trọng, học thuật hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc miêu tả mệt mỏi cá nhân.
