Kiều bào

Kiều bào(Danh từ)
Từ người trong nước dùng để gọi đồng bào của mình đang sinh sống ở nước ngoài
Fellow countrymen (Vietnamese people) who are living abroad; compatriots living overseas.
在国外生活的同胞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kiều bào — overseas Vietnamese (formal). danh từ: chỉ cộng đồng người Việt Nam sinh sống và làm việc ở nước ngoài. Định nghĩa ngắn: những người gốc Việt cư trú ngoài Việt Nam, có thể mang quốc tịch nước sở tại hoặc giữ quốc tịch Việt Nam. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong báo chí, văn bản chính thức và giao tiếp lịch sự; không có dạng thông tục phổ biến riêng biệt.
kiều bào — overseas Vietnamese (formal). danh từ: chỉ cộng đồng người Việt Nam sinh sống và làm việc ở nước ngoài. Định nghĩa ngắn: những người gốc Việt cư trú ngoài Việt Nam, có thể mang quốc tịch nước sở tại hoặc giữ quốc tịch Việt Nam. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong báo chí, văn bản chính thức và giao tiếp lịch sự; không có dạng thông tục phổ biến riêng biệt.
