ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kiều bào trong tiếng Anh

Kiều bào

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kiều bào(Danh từ)

01

Từ người trong nước dùng để gọi đồng bào của mình đang sinh sống ở nước ngoài

Fellow countrymen (Vietnamese people) who are living abroad; compatriots living overseas.

在国外生活的同胞

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kiều bào/

kiều bào — overseas Vietnamese (formal). danh từ: chỉ cộng đồng người Việt Nam sinh sống và làm việc ở nước ngoài. Định nghĩa ngắn: những người gốc Việt cư trú ngoài Việt Nam, có thể mang quốc tịch nước sở tại hoặc giữ quốc tịch Việt Nam. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong báo chí, văn bản chính thức và giao tiếp lịch sự; không có dạng thông tục phổ biến riêng biệt.

kiều bào — overseas Vietnamese (formal). danh từ: chỉ cộng đồng người Việt Nam sinh sống và làm việc ở nước ngoài. Định nghĩa ngắn: những người gốc Việt cư trú ngoài Việt Nam, có thể mang quốc tịch nước sở tại hoặc giữ quốc tịch Việt Nam. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong báo chí, văn bản chính thức và giao tiếp lịch sự; không có dạng thông tục phổ biến riêng biệt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.