Kiều hối

Kiều hối (Danh từ)
Chứng từ tín dụng và thanh toán bằng ngoại tệ, dùng với Việt kiều đang ở nước ngoài
Remittances — money sent by overseas Vietnamese (expatriates) to people in Vietnam, often transferred via banks in foreign currency
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kiều hối — remittance (formal) — danh từ. Kiều hối là tiền do người lao động hoặc kiều bào gửi từ nước ngoài về cho gia đình hoặc đối tác tại Việt Nam; nghĩa phổ biến liên quan chuyển khoản quốc tế nhằm hỗ trợ tài chính. Dùng từ chính thức “remittance” trong văn bản báo chí, ngân hàng; có thể nói đơn giản “money sent home” khi giao tiếp thông thường, thân mật hoặc giải thích cho người chưa quen.
kiều hối — remittance (formal) — danh từ. Kiều hối là tiền do người lao động hoặc kiều bào gửi từ nước ngoài về cho gia đình hoặc đối tác tại Việt Nam; nghĩa phổ biến liên quan chuyển khoản quốc tế nhằm hỗ trợ tài chính. Dùng từ chính thức “remittance” trong văn bản báo chí, ngân hàng; có thể nói đơn giản “money sent home” khi giao tiếp thông thường, thân mật hoặc giải thích cho người chưa quen.
