Kilômét

Kilômét(Danh từ)
Đơn vị đo chiều dài bằng 1000 mét (ký hiệu: km), thuộc hệ đo lường quốc tế.
Kilometre (km): a unit of length equal to 1,000 metres, used in the International System of Units (SI).
千米
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kilômét — (formal: kilometre / kilometer) (informal: km) | danh từ. Đơn vị đo chiều dài bằng 1.000 mét, dùng để đo khoảng cách trên đường bộ, bản đồ hoặc bản vẽ. Thường dùng trong văn viết, báo cáo kỹ thuật và văn phong chính thức với dạng đầy đủ (kilômét/kilometre); dùng dạng viết tắt “km” trong giao tiếp hàng ngày, biển chỉ dẫn, tin nhắn và thông tin nhanh.
kilômét — (formal: kilometre / kilometer) (informal: km) | danh từ. Đơn vị đo chiều dài bằng 1.000 mét, dùng để đo khoảng cách trên đường bộ, bản đồ hoặc bản vẽ. Thường dùng trong văn viết, báo cáo kỹ thuật và văn phong chính thức với dạng đầy đủ (kilômét/kilometre); dùng dạng viết tắt “km” trong giao tiếp hàng ngày, biển chỉ dẫn, tin nhắn và thông tin nhanh.
