Kim chi

Kim chi(Danh từ)
(từ cũ) gia đình vua chúa
(archaic) the royal family; the household of a king or monarch
王室
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kim chi (kimchi) *(informal)*; (no distinct formal English) — danh từ. Kim chi là món ăn lên men truyền thống Hàn Quốc làm từ rau củ (thường là cải thảo) với gia vị, có vị chua, cay, mặn. Dùng để chỉ thực phẩm ăn kèm hoặc món ăn chính. Sử dụng thuật ngữ chính thức khi nói về ẩm thực, và dạng thông tục khi giao tiếp hàng ngày hoặc trong văn nói không trang trọng.
kim chi (kimchi) *(informal)*; (no distinct formal English) — danh từ. Kim chi là món ăn lên men truyền thống Hàn Quốc làm từ rau củ (thường là cải thảo) với gia vị, có vị chua, cay, mặn. Dùng để chỉ thực phẩm ăn kèm hoặc món ăn chính. Sử dụng thuật ngữ chính thức khi nói về ẩm thực, và dạng thông tục khi giao tiếp hàng ngày hoặc trong văn nói không trang trọng.
