ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kim chỉ nam trong tiếng Anh

Kim chỉ nam

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kim chỉ nam(Danh từ)

01

Kim chỉ hướng trong la bàn; thường dùng để ví sự chỉ dẫn đúng đắn về phương hướng, đường lối

A compass needle; figuratively, a guiding principle or clear direction that shows the right path or course of action

指南针的指针;比喻指引正确的方向或原则

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kim chỉ nam/

kim chỉ nam: (formal) guiding principle; (informal) compass — danh từ. Kim chỉ nam là thuật ngữ chỉ nguyên tắc, mục tiêu hoặc giá trị dẫn đường cho hành động, quyết định hoặc chiến lược. Dùng trong văn viết trang trọng, bài phân tích, báo cáo để chỉ phương hướng chung; khi nói chuyện thân mật có thể dùng “kim chỉ nam” như métaphor hoặc thay bằng “compass”/“guiding principle” trong giao tiếp tiếng Anh không chính thức.

kim chỉ nam: (formal) guiding principle; (informal) compass — danh từ. Kim chỉ nam là thuật ngữ chỉ nguyên tắc, mục tiêu hoặc giá trị dẫn đường cho hành động, quyết định hoặc chiến lược. Dùng trong văn viết trang trọng, bài phân tích, báo cáo để chỉ phương hướng chung; khi nói chuyện thân mật có thể dùng “kim chỉ nam” như métaphor hoặc thay bằng “compass”/“guiding principle” trong giao tiếp tiếng Anh không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.