Kim chỉ nam

Kim chỉ nam(Danh từ)
Kim chỉ hướng trong la bàn; thường dùng để ví sự chỉ dẫn đúng đắn về phương hướng, đường lối
A compass needle; figuratively, a guiding principle or clear direction that shows the right path or course of action
指南针的指针;比喻指引正确的方向或原则
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kim chỉ nam: (formal) guiding principle; (informal) compass — danh từ. Kim chỉ nam là thuật ngữ chỉ nguyên tắc, mục tiêu hoặc giá trị dẫn đường cho hành động, quyết định hoặc chiến lược. Dùng trong văn viết trang trọng, bài phân tích, báo cáo để chỉ phương hướng chung; khi nói chuyện thân mật có thể dùng “kim chỉ nam” như métaphor hoặc thay bằng “compass”/“guiding principle” trong giao tiếp tiếng Anh không chính thức.
kim chỉ nam: (formal) guiding principle; (informal) compass — danh từ. Kim chỉ nam là thuật ngữ chỉ nguyên tắc, mục tiêu hoặc giá trị dẫn đường cho hành động, quyết định hoặc chiến lược. Dùng trong văn viết trang trọng, bài phân tích, báo cáo để chỉ phương hướng chung; khi nói chuyện thân mật có thể dùng “kim chỉ nam” như métaphor hoặc thay bằng “compass”/“guiding principle” trong giao tiếp tiếng Anh không chính thức.
