Kim cương

Kim cương(Danh từ)
Carbon ở dạng tinh thể óng ánh, rất cứng, dùng để cắt kính, làm đồ trang sức
Diamond — a very hard, shiny crystal form of carbon used for cutting glass and making jewelry
钻石
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kim cương — Diamond (formal). danh từ. Vật chất cứng, trong suốt, có giá trị lớn, được dùng làm trang sức và dụng cụ cắt. Ngoài nghĩa đen là khoáng chất cacbon tinh thể, còn dùng nghĩa bóng để chỉ sự quý hiếm, bền vững hoặc hoàn hảo. Dùng dạng chính thức khi nói về đá quý, thương mại, khoa học; có thể dùng văn nói thông thường khi miêu tả sự quý giá hoặc khen ngợi.
kim cương — Diamond (formal). danh từ. Vật chất cứng, trong suốt, có giá trị lớn, được dùng làm trang sức và dụng cụ cắt. Ngoài nghĩa đen là khoáng chất cacbon tinh thể, còn dùng nghĩa bóng để chỉ sự quý hiếm, bền vững hoặc hoàn hảo. Dùng dạng chính thức khi nói về đá quý, thương mại, khoa học; có thể dùng văn nói thông thường khi miêu tả sự quý giá hoặc khen ngợi.
