ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kim cương trong tiếng Anh

Kim cương

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kim cương(Danh từ)

01

Carbon ở dạng tinh thể óng ánh, rất cứng, dùng để cắt kính, làm đồ trang sức

Diamond — a very hard, shiny crystal form of carbon used for cutting glass and making jewelry

钻石

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kim cương/

kim cương — Diamond (formal). danh từ. Vật chất cứng, trong suốt, có giá trị lớn, được dùng làm trang sức và dụng cụ cắt. Ngoài nghĩa đen là khoáng chất cacbon tinh thể, còn dùng nghĩa bóng để chỉ sự quý hiếm, bền vững hoặc hoàn hảo. Dùng dạng chính thức khi nói về đá quý, thương mại, khoa học; có thể dùng văn nói thông thường khi miêu tả sự quý giá hoặc khen ngợi.

kim cương — Diamond (formal). danh từ. Vật chất cứng, trong suốt, có giá trị lớn, được dùng làm trang sức và dụng cụ cắt. Ngoài nghĩa đen là khoáng chất cacbon tinh thể, còn dùng nghĩa bóng để chỉ sự quý hiếm, bền vững hoặc hoàn hảo. Dùng dạng chính thức khi nói về đá quý, thương mại, khoa học; có thể dùng văn nói thông thường khi miêu tả sự quý giá hoặc khen ngợi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.