ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kìm hãm trong tiếng Anh

Kìm hãm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kìm hãm(Động từ)

01

Kìm lại không cho phát triển

To hold back; to prevent or restrain from growing or developing

抑制

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kìm hãm/

kìm hãm: (suppress) *(formal)*; không có tương đương thông dụng *(informal)*. Động từ chỉ hành động ngăn chặn hoặc giảm bớt sự phát triển, sự bộc lộ cảm xúc, hành vi hay quá trình (ví dụ: kìm hãm tiến triển, kìm hãm cảm xúc). Dùng trong văn viết, ngôn ngữ chính thức hoặc khi nói về chính sách, khoa học, y tế; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi người nói thường chọn từ đơn giản hơn như “ngăn” hoặc “kiềm chế”.

kìm hãm: (suppress) *(formal)*; không có tương đương thông dụng *(informal)*. Động từ chỉ hành động ngăn chặn hoặc giảm bớt sự phát triển, sự bộc lộ cảm xúc, hành vi hay quá trình (ví dụ: kìm hãm tiến triển, kìm hãm cảm xúc). Dùng trong văn viết, ngôn ngữ chính thức hoặc khi nói về chính sách, khoa học, y tế; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi người nói thường chọn từ đơn giản hơn như “ngăn” hoặc “kiềm chế”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.