ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kim loại đen trong tiếng Anh

Kim loại đen

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kim loại đen (Danh từ)

01

Tên gọi chung sắt và các hợp kim mà thành phần chủ yếu là sắt

Ferrous metal — a general name for iron and its alloys whose main component is iron (e.g., steel)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kim loại đen/

(formal) “ferrous metal” / (informal) “black metal” — danh từ: kim loại đen chỉ các kim loại có màu tối hoặc chứa sắt, như gang, thép hoặc hợp kim có bề mặt oxy hóa. Định nghĩa ngắn: vật liệu kim loại màu sẫm, thường từ sắt và dễ gỉ. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng (formal) trong văn viết kỹ thuật, khoa học; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả thô sơ, không chính xác.

(formal) “ferrous metal” / (informal) “black metal” — danh từ: kim loại đen chỉ các kim loại có màu tối hoặc chứa sắt, như gang, thép hoặc hợp kim có bề mặt oxy hóa. Định nghĩa ngắn: vật liệu kim loại màu sẫm, thường từ sắt và dễ gỉ. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng (formal) trong văn viết kỹ thuật, khoa học; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả thô sơ, không chính xác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.