Kim loại

Kim loại(Danh từ)
Tên gọi chung các đơn chất có mặt sáng ánh, dẻo, hầu hết ở thể rắn trong nhiệt độ thường, có tính dẫn nhiệt và dẫn điện cao
Metal — a general name for elements that are shiny and malleable, usually solid at room temperature, and that conduct heat and electricity well.
金属
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kim loại (metal) — danh từ. Kim loại là vật liệu cứng, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, thường có bề mặt sáng và dễ uốn. Từ dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, sản xuất kim loại, hợp kim và vật liệu xây dựng. Không có dạng thân mật phổ biến bằng tiếng Việt; dùng từ này trong cả văn viết trang trọng và giao tiếp chuyên môn, tránh thay thế bằng từ quá thông tục.
kim loại (metal) — danh từ. Kim loại là vật liệu cứng, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, thường có bề mặt sáng và dễ uốn. Từ dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, sản xuất kim loại, hợp kim và vật liệu xây dựng. Không có dạng thân mật phổ biến bằng tiếng Việt; dùng từ này trong cả văn viết trang trọng và giao tiếp chuyên môn, tránh thay thế bằng từ quá thông tục.
