Kim ngạch xuất khẩu

Kim ngạch xuất khẩu(Danh từ)
Lượng tiền thu được từ xuất khẩu các hàng hóa, dịch vụ của một quốc gia tính trong một thời gian cố định thường là tháng, quý hoặc năm.
The total amount of money a country earns from exporting goods and services over a specific period (usually a month, quarter, or year).
一个国家在特定时期内出口商品和服务所获得的总金额。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kim ngạch xuất khẩu — (formal) export turnover, export value. danh từ. Danh từ chỉ tổng giá trị hàng hoá, dịch vụ được bán ra nước ngoài trong một kỳ thống kê. Dùng trong ngôn ngữ kinh tế, báo cáo thương mại và thống kê; sử dụng dạng formal khi viết báo cáo, tài liệu chính thức; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói ngắn gọn là “xuất khẩu” hoặc “doanh thu xuất khẩu” nhưng vẫn mang tính chuyên ngành.
kim ngạch xuất khẩu — (formal) export turnover, export value. danh từ. Danh từ chỉ tổng giá trị hàng hoá, dịch vụ được bán ra nước ngoài trong một kỳ thống kê. Dùng trong ngôn ngữ kinh tế, báo cáo thương mại và thống kê; sử dụng dạng formal khi viết báo cáo, tài liệu chính thức; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói ngắn gọn là “xuất khẩu” hoặc “doanh thu xuất khẩu” nhưng vẫn mang tính chuyên ngành.
