Kín

Kín(Động từ)
Lấy, gánh [nước]
To fetch (water); to carry (water)
取水
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kín(Tính từ)
Ở trạng thái ngăn cách làm cho không có gì có thể lọt qua được
Closed or sealed so nothing can get through; airtight or watertight
封闭的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở trạng thái không còn chỗ nào trống để có thể chen gì thêm vào được nữa
Full; completely filled so there is no more space to add anything
完全满的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không để lộ ra cho bên ngoài có thể thấy được
Closed or sealed so nothing inside can be seen or gets out; not open or exposed (e.g., a closed container, a sealed room)
封闭的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không để lộ ra cho người ngoài biết
Kept hidden or secret; not revealed to outsiders
秘密的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không để cho có chỗ nào sơ hở khiến đối phương có thể lợi dụng được
Tight; secure; without any gaps or loopholes that an opponent could exploit — e.g., well-sealed, tightly closed, or foolproof
紧密的;没有漏洞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kín — English: (formal) closed, sealed; (informal) private. Tính từ: diễn tả trạng thái không để lộ, không mở hoặc chặt kín. Nghĩa phổ biến là che đậy, ngăn không cho không khí, ánh sáng hoặc thông tin vào/ra. Dùng dạng formal khi mô tả vật thể, quy trình an toàn hoặc văn bản chính thức; dùng informal khi nói chuyện đời thường về người kín đáo, mối quan hệ riêng tư hoặc không muốn tiết lộ chi tiết.
kín — English: (formal) closed, sealed; (informal) private. Tính từ: diễn tả trạng thái không để lộ, không mở hoặc chặt kín. Nghĩa phổ biến là che đậy, ngăn không cho không khí, ánh sáng hoặc thông tin vào/ra. Dùng dạng formal khi mô tả vật thể, quy trình an toàn hoặc văn bản chính thức; dùng informal khi nói chuyện đời thường về người kín đáo, mối quan hệ riêng tư hoặc không muốn tiết lộ chi tiết.
