ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kìn kìn trong tiếng Anh

Kìn kìn

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kìn kìn(Trạng từ)

01

Một cách liên tiếp không ngớt, với số lượng rất đông, rất nhiều

Continuously and in large numbers; non-stop and repeatedly (e.g., happening again and again with many occurrences)

连续不断,数量众多

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kìn kìn/

kìn kìn (không có tương đương tiếng Anh phổ biến; có thể dịch gần là "sau lưng" hoặc "lén lút" theo ngữ cảnh) — trạng từ/trạng thái diễn tả hành vi làm việc lén lút, rón rén hoặc theo dõi từ xa. Nghĩa chính: hành động thực hiện kín đáo, tránh bị phát hiện. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn nói, miêu tả hành vi bí mật; không trang trọng, không dùng trong văn viết chính thức.

kìn kìn (không có tương đương tiếng Anh phổ biến; có thể dịch gần là "sau lưng" hoặc "lén lút" theo ngữ cảnh) — trạng từ/trạng thái diễn tả hành vi làm việc lén lút, rón rén hoặc theo dõi từ xa. Nghĩa chính: hành động thực hiện kín đáo, tránh bị phát hiện. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn nói, miêu tả hành vi bí mật; không trang trọng, không dùng trong văn viết chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.