Kìn kìn

Kìn kìn(Trạng từ)
Một cách liên tiếp không ngớt, với số lượng rất đông, rất nhiều
Continuously and in large numbers; non-stop and repeatedly (e.g., happening again and again with many occurrences)
连续不断,数量众多
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kìn kìn (không có tương đương tiếng Anh phổ biến; có thể dịch gần là "sau lưng" hoặc "lén lút" theo ngữ cảnh) — trạng từ/trạng thái diễn tả hành vi làm việc lén lút, rón rén hoặc theo dõi từ xa. Nghĩa chính: hành động thực hiện kín đáo, tránh bị phát hiện. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn nói, miêu tả hành vi bí mật; không trang trọng, không dùng trong văn viết chính thức.
kìn kìn (không có tương đương tiếng Anh phổ biến; có thể dịch gần là "sau lưng" hoặc "lén lút" theo ngữ cảnh) — trạng từ/trạng thái diễn tả hành vi làm việc lén lút, rón rén hoặc theo dõi từ xa. Nghĩa chính: hành động thực hiện kín đáo, tránh bị phát hiện. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn nói, miêu tả hành vi bí mật; không trang trọng, không dùng trong văn viết chính thức.
