ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kin kít trong tiếng Anh

Kin kít

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kin kít(Tính từ)

01

Từ mô phỏng tiếng vật cứng cọ xát mạnh vào nhau phát ra liên tiếp, nghe đanh, rít và chói tai

(onomatopoeic) describing a sharp, screeching, grating sound made when hard surfaces rub or scrape together — loud, high-pitched, and harsh (e.g., a screeching, raking noise).

刺耳的声音

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kin kít/

(informal) stingy; (formal) parsimonious. Từ loại: tính từ. Nghĩa ngắn gọn: mô tả người keo kiệt, ít khi chi tiêu hoặc chia sẻ tài sản, tiền bạc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "kin kít" trong giao tiếp thân mật, văn nói để chê trách nhẹ; dùng từ formal hơn như "parsimonious" hoặc "keo kiệt" trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự.

(informal) stingy; (formal) parsimonious. Từ loại: tính từ. Nghĩa ngắn gọn: mô tả người keo kiệt, ít khi chi tiêu hoặc chia sẻ tài sản, tiền bạc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "kin kít" trong giao tiếp thân mật, văn nói để chê trách nhẹ; dùng từ formal hơn như "parsimonious" hoặc "keo kiệt" trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.