Kin kít

Kin kít(Tính từ)
Từ mô phỏng tiếng vật cứng cọ xát mạnh vào nhau phát ra liên tiếp, nghe đanh, rít và chói tai
(onomatopoeic) describing a sharp, screeching, grating sound made when hard surfaces rub or scrape together — loud, high-pitched, and harsh (e.g., a screeching, raking noise).
刺耳的声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(informal) stingy; (formal) parsimonious. Từ loại: tính từ. Nghĩa ngắn gọn: mô tả người keo kiệt, ít khi chi tiêu hoặc chia sẻ tài sản, tiền bạc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "kin kít" trong giao tiếp thân mật, văn nói để chê trách nhẹ; dùng từ formal hơn như "parsimonious" hoặc "keo kiệt" trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự.
(informal) stingy; (formal) parsimonious. Từ loại: tính từ. Nghĩa ngắn gọn: mô tả người keo kiệt, ít khi chi tiêu hoặc chia sẻ tài sản, tiền bạc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "kin kít" trong giao tiếp thân mật, văn nói để chê trách nhẹ; dùng từ formal hơn như "parsimonious" hoặc "keo kiệt" trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự.
