Kìn kịt

Kìn kịt(Trạng từ)
Đen mịt
Pitch-black; very dark (completely black, with no light)
漆黑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kìn kịt — (informal) stingy; (formal) mean; tính từ. Tính từ mô tả người keo kiệt, không muốn chia sẻ tiền hoặc vật dụng. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả thái độ bủn xỉn, thường mang sắc thái chê bai; trong văn viết trang trọng nên dùng “mean” hoặc “stingy” (formal) thay vì “kìn kịt” (informal). Phù hợp khi nói chuyện đời thường, không dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc chuyên nghiệp.
kìn kịt — (informal) stingy; (formal) mean; tính từ. Tính từ mô tả người keo kiệt, không muốn chia sẻ tiền hoặc vật dụng. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả thái độ bủn xỉn, thường mang sắc thái chê bai; trong văn viết trang trọng nên dùng “mean” hoặc “stingy” (formal) thay vì “kìn kịt” (informal). Phù hợp khi nói chuyện đời thường, không dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc chuyên nghiệp.
