ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kìn kịt trong tiếng Anh

Kìn kịt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kìn kịt(Trạng từ)

01

Đen mịt

Pitch-black; very dark (completely black, with no light)

漆黑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kìn kịt/

kìn kịt — (informal) stingy; (formal) mean; tính từ. Tính từ mô tả người keo kiệt, không muốn chia sẻ tiền hoặc vật dụng. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả thái độ bủn xỉn, thường mang sắc thái chê bai; trong văn viết trang trọng nên dùng “mean” hoặc “stingy” (formal) thay vì “kìn kịt” (informal). Phù hợp khi nói chuyện đời thường, không dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc chuyên nghiệp.

kìn kịt — (informal) stingy; (formal) mean; tính từ. Tính từ mô tả người keo kiệt, không muốn chia sẻ tiền hoặc vật dụng. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả thái độ bủn xỉn, thường mang sắc thái chê bai; trong văn viết trang trọng nên dùng “mean” hoặc “stingy” (formal) thay vì “kìn kịt” (informal). Phù hợp khi nói chuyện đời thường, không dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc chuyên nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.