Kính

Kính(Danh từ)
Thuỷ tinh hình tấm, được sử dụng vào nhiều việc khác nhau
Glass (a sheet or pane of glass used for windows, mirrors, and many other purposes)
玻璃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đồ dùng để đeo bảo vệ mắt hoặc để nhìn được rõ hơn, gồm một khung gọng có lắp hai miếng kính nhỏ
A pair of glasses; protective or corrective eyewear consisting of a frame holding two small lenses worn to protect the eyes or to see more clearly
眼镜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dụng cụ quang học có bộ phận chủ yếu là một thấu kính hoặc hệ thống thấu kính
An optical device that uses one or more lenses to magnify or focus distant or small objects (e.g., telescope, microscope, or eyeglass lens); commonly refers to instruments made mainly of lenses
光学仪器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kính(Động từ)
Có thái độ rất coi trọng đối với người trên
To respect; to show great respect or deference toward someone senior or of higher status
尊敬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để biểu thị thái độ coi trọng, sự lễ độ đối với người đọc, người nghe, nhiều khi chỉ có tính chất hình thức, xã giao
To show respect or politeness toward someone (often formal or ceremonial, sometimes only a conventional or polite gesture)
表示尊重和礼貌的行为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dâng biếu thức ăn, vật dùng
To offer or present food or items as a respectful gift (to give respectfully)
敬献食物或物品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kính (formal: respect; informal: kính trọng) — danh từ/động từ: danh từ chỉ vật (kính: glass) hoặc động từ chỉ hành động tôn kính, tôn trọng người khác. Nghĩa phổ biến: tỏ ra kính trọng, giữ phép lịch sự với người lớn hoặc cấp trên; cũng dùng để chỉ vật liệu trong suốt (kính cửa, kính mắt). Dùng (formal) trong văn viết, lễ nghi; dùng (informal) khi nói thân mật về thái độ tôn trọng.
kính (formal: respect; informal: kính trọng) — danh từ/động từ: danh từ chỉ vật (kính: glass) hoặc động từ chỉ hành động tôn kính, tôn trọng người khác. Nghĩa phổ biến: tỏ ra kính trọng, giữ phép lịch sự với người lớn hoặc cấp trên; cũng dùng để chỉ vật liệu trong suốt (kính cửa, kính mắt). Dùng (formal) trong văn viết, lễ nghi; dùng (informal) khi nói thân mật về thái độ tôn trọng.
