Kinh độ

Kinh độ (Danh từ)
Khoảng cách tính bằng độ cung kể từ kinh tuyến gốc đến một kinh tuyến nào đó, theo một trong hai chiều, về hướng đông hay về hướng tây
Longitude — the distance measured in degrees east or west from the prime meridian to a specific meridian, expressed as degrees of arc.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kinh độ (longitude) (formal). danh từ. Đơn vị địa lý chỉ vị trí theo hướng đông-tây trên bản đồ, đo bằng độ từ kinh tuyến gốc (Greenwich). Được dùng trong bản đồ học, định vị GPS và hàng hải để xác định vị trí kết hợp với vĩ độ. Dùng dạng chính thức trong văn bản khoa học, hành chính và kỹ thuật; không có từ thông dụng thay thế, nên tránh dùng ngôn ngữ nói trừ khi giải thích cơ bản.
kinh độ (longitude) (formal). danh từ. Đơn vị địa lý chỉ vị trí theo hướng đông-tây trên bản đồ, đo bằng độ từ kinh tuyến gốc (Greenwich). Được dùng trong bản đồ học, định vị GPS và hàng hải để xác định vị trí kết hợp với vĩ độ. Dùng dạng chính thức trong văn bản khoa học, hành chính và kỹ thuật; không có từ thông dụng thay thế, nên tránh dùng ngôn ngữ nói trừ khi giải thích cơ bản.
