Kính hiển vi

Kính hiển vi(Danh từ)
Dụng cụ quang học gồm một hệ thống thấu kính hội tụ, dùng để tạo ảnh phóng đại của những vật rất nhỏ, không thể nhìn thấy bằng mắt thường
Microscope — an optical instrument with a system of lenses that produces enlarged images of very small objects that cannot be seen with the naked eye.
显微镜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kính hiển vi (microscope) *(formal)* — danh từ. Kính hiển vi là dụng cụ quang học dùng để phóng đại hình ảnh các vật nhỏ, thường dùng trong sinh học và nghiên cứu. Là danh từ chỉ thiết bị giúp quan sát cấu trúc vi mô không thể thấy bằng mắt thường. Dùng từ trang trọng trong khoa học, giáo dục; không có dạng thông tục phổ biến, nên luôn dùng hình thức chính thức.
kính hiển vi (microscope) *(formal)* — danh từ. Kính hiển vi là dụng cụ quang học dùng để phóng đại hình ảnh các vật nhỏ, thường dùng trong sinh học và nghiên cứu. Là danh từ chỉ thiết bị giúp quan sát cấu trúc vi mô không thể thấy bằng mắt thường. Dùng từ trang trọng trong khoa học, giáo dục; không có dạng thông tục phổ biến, nên luôn dùng hình thức chính thức.
