ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kính hiển vi điện tử trong tiếng Anh

Kính hiển vi điện tử

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kính hiển vi điện tử(Danh từ)

01

Thiết bị để quan sát và chụp ảnh với độ phóng đại rất lớn

Electron microscope — a device used to observe and photograph objects at very high magnification

电子显微镜

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kính hiển vi điện tử/

(formal) electron microscope. (informal) EM. Danh từ: thiết bị quang học dùng tia electron thay cho ánh sáng để quan sát cấu trúc rất nhỏ. Định nghĩa ngắn: kính hiển vi điện tử cho phép phóng đại và phân giải cao để thấy bề mặt hoặc cấu trúc bên trong tế bào và vật liệu ở thang nanomet. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng tên đầy đủ trong tài liệu khoa học, dùng chữ viết tắt (EM) trong giao tiếp chuyên ngành hoặc nói nhanh.

(formal) electron microscope. (informal) EM. Danh từ: thiết bị quang học dùng tia electron thay cho ánh sáng để quan sát cấu trúc rất nhỏ. Định nghĩa ngắn: kính hiển vi điện tử cho phép phóng đại và phân giải cao để thấy bề mặt hoặc cấu trúc bên trong tế bào và vật liệu ở thang nanomet. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng tên đầy đủ trong tài liệu khoa học, dùng chữ viết tắt (EM) trong giao tiếp chuyên ngành hoặc nói nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.