Kính hiển vi điện tử

Kính hiển vi điện tử(Danh từ)
Thiết bị để quan sát và chụp ảnh với độ phóng đại rất lớn
Electron microscope — a device used to observe and photograph objects at very high magnification
电子显微镜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) electron microscope. (informal) EM. Danh từ: thiết bị quang học dùng tia electron thay cho ánh sáng để quan sát cấu trúc rất nhỏ. Định nghĩa ngắn: kính hiển vi điện tử cho phép phóng đại và phân giải cao để thấy bề mặt hoặc cấu trúc bên trong tế bào và vật liệu ở thang nanomet. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng tên đầy đủ trong tài liệu khoa học, dùng chữ viết tắt (EM) trong giao tiếp chuyên ngành hoặc nói nhanh.
(formal) electron microscope. (informal) EM. Danh từ: thiết bị quang học dùng tia electron thay cho ánh sáng để quan sát cấu trúc rất nhỏ. Định nghĩa ngắn: kính hiển vi điện tử cho phép phóng đại và phân giải cao để thấy bề mặt hoặc cấu trúc bên trong tế bào và vật liệu ở thang nanomet. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng tên đầy đủ trong tài liệu khoa học, dùng chữ viết tắt (EM) trong giao tiếp chuyên ngành hoặc nói nhanh.
