Kinh lý

Kinh lý(Danh từ)
Xem kinh lí
To examine or review official records or reports (to inspect administrative or legal documents)
审查官方记录
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kinh lý — English: inspection, tour of inspection (formal). Danh từ/động từ: kinh lý chỉ việc đi kiểm tra, giám sát công việc, tài sản hoặc an ninh ở địa phương. Định nghĩa ngắn: hành động đi kiểm tra chính thức để ghi nhận tình hình và xử lý vấn đề. Ngữ cảnh: dùng trong văn bản hành chính, báo cáo hoặc khi mô tả nhiệm vụ chính thức; không dùng trong giao tiếp thân mật, nơi người ta chỉ nói “kiểm tra”.
kinh lý — English: inspection, tour of inspection (formal). Danh từ/động từ: kinh lý chỉ việc đi kiểm tra, giám sát công việc, tài sản hoặc an ninh ở địa phương. Định nghĩa ngắn: hành động đi kiểm tra chính thức để ghi nhận tình hình và xử lý vấn đề. Ngữ cảnh: dùng trong văn bản hành chính, báo cáo hoặc khi mô tả nhiệm vụ chính thức; không dùng trong giao tiếp thân mật, nơi người ta chỉ nói “kiểm tra”.
