Kinh nghiệm

Kinh nghiệm(Danh từ)
Điều hiểu biết có được do tiếp xúc với thực tế, do từng trải
Knowledge or understanding gained from practical contact with and experience of real life; practical experience
实践中获得的知识和理解
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kinh nghiệm — (formal: experience) (informal: know-how); danh từ. Kinh nghiệm là kiến thức và kỹ năng thu được từ thực hành hoặc trải qua sự việc; thường chỉ khả năng giải quyết tình huống dựa trên lần đã gặp trước đó. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, hồ sơ, phỏng vấn; dùng informal khi trao đổi thân mật, chia sẻ mẹo, hoặc nói ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày.
kinh nghiệm — (formal: experience) (informal: know-how); danh từ. Kinh nghiệm là kiến thức và kỹ năng thu được từ thực hành hoặc trải qua sự việc; thường chỉ khả năng giải quyết tình huống dựa trên lần đã gặp trước đó. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, hồ sơ, phỏng vấn; dùng informal khi trao đổi thân mật, chia sẻ mẹo, hoặc nói ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày.
