Kình ngư

Kình ngư(Danh từ)
Tên gọi chung các loại động vật có vú sống ở biển, trông giống cá [như cá voi, cá nhà táng, vv], bơi rất giỏi
Whale (a general term for large marine mammals that look like fish — such as whales and sperm whales — and are excellent swimmers)
鲸(大海洋哺乳动物)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kình ngư — (formal) elite swimmer; (informal) champion swimmer. Danh từ. Kình ngư chỉ vận động viên bơi lội xuất sắc, thường thi đấu ở cự ly dài hoặc nội dung tốc độ, có kỹ thuật và sức bền vượt trội. Dùng dạng formal khi nhắc trong báo chí, hồ sơ thể thao hoặc lời khen trang trọng; dùng informal khi nói chuyện phiếm, tâng bốc bạn bè hoặc trong các cuộc trò chuyện thân mật về khả năng bơi.
kình ngư — (formal) elite swimmer; (informal) champion swimmer. Danh từ. Kình ngư chỉ vận động viên bơi lội xuất sắc, thường thi đấu ở cự ly dài hoặc nội dung tốc độ, có kỹ thuật và sức bền vượt trội. Dùng dạng formal khi nhắc trong báo chí, hồ sơ thể thao hoặc lời khen trang trọng; dùng informal khi nói chuyện phiếm, tâng bốc bạn bè hoặc trong các cuộc trò chuyện thân mật về khả năng bơi.
