ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kinh tế vĩ mô trong tiếng Anh

Kinh tế vĩ mô

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kinh tế vĩ mô(Danh từ)

01

Lĩnh vực nghiên cứu các hiện tượng kinh tế tổng thể như tổng sản phẩm quốc nội, tỷ lệ thất nghiệp, lạm phát và chính sách kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực.

Macroeconomics — the field that studies the overall economy of a country or region, including measures like gross domestic product (GDP), unemployment, inflation, and government economic policies.

宏观经济学

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kinh tế vĩ mô/

(formal) macroeconomics — (informal) không có tương đương phổ biến; danh từ. Kinh tế vĩ mô là ngành nghiên cứu hoạt động kinh tế toàn bộ như tăng trưởng, lạm phát, thất nghiệp và chính sách tiền tệ, tài khóa. Dùng thuật ngữ chính thức trong học thuật, báo chí kinh tế và chính sách; nếu nói tắt trong giao tiếp thông thường có thể dùng “kinh tế tổng thể” hoặc nói cụ thể “tăng trưởng, lạm phát” để dễ hiểu.

(formal) macroeconomics — (informal) không có tương đương phổ biến; danh từ. Kinh tế vĩ mô là ngành nghiên cứu hoạt động kinh tế toàn bộ như tăng trưởng, lạm phát, thất nghiệp và chính sách tiền tệ, tài khóa. Dùng thuật ngữ chính thức trong học thuật, báo chí kinh tế và chính sách; nếu nói tắt trong giao tiếp thông thường có thể dùng “kinh tế tổng thể” hoặc nói cụ thể “tăng trưởng, lạm phát” để dễ hiểu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.