Kính thưa

Kính thưa(Động từ)
Lời lịch sự, nói với người ngồi trước mặt
To respectfully address someone sitting in front of you (a polite way to speak to a person of higher status)
向尊敬的人致敬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kính thưa: (formal) “respectfully, dear” — không có dạng thân mật phổ biến; từ ghép kính thưa là cụm từ lịch sự. Trạng ngữ/tiếng chào trong văn viết và lời nói trang trọng, dùng để mở đầu thư, diễn văn hoặc xưng hô khi nói với người có địa vị cao hơn; diễn đạt sự tôn trọng và kính trọng. Dùng trong tình huống trang trọng; tránh dùng khi giao tiếp thân mật hoặc với bạn bè để không gây cứng nhắc.
kính thưa: (formal) “respectfully, dear” — không có dạng thân mật phổ biến; từ ghép kính thưa là cụm từ lịch sự. Trạng ngữ/tiếng chào trong văn viết và lời nói trang trọng, dùng để mở đầu thư, diễn văn hoặc xưng hô khi nói với người có địa vị cao hơn; diễn đạt sự tôn trọng và kính trọng. Dùng trong tình huống trang trọng; tránh dùng khi giao tiếp thân mật hoặc với bạn bè để không gây cứng nhắc.
