ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kính thưa trong tiếng Anh

Kính thưa

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kính thưa(Động từ)

01

Lời lịch sự, nói với người ngồi trước mặt

To respectfully address someone sitting in front of you (a polite way to speak to a person of higher status)

向尊敬的人致敬

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kính thưa/

kính thưa: (formal) “respectfully, dear” — không có dạng thân mật phổ biến; từ ghép kính thưa là cụm từ lịch sự. Trạng ngữ/tiếng chào trong văn viết và lời nói trang trọng, dùng để mở đầu thư, diễn văn hoặc xưng hô khi nói với người có địa vị cao hơn; diễn đạt sự tôn trọng và kính trọng. Dùng trong tình huống trang trọng; tránh dùng khi giao tiếp thân mật hoặc với bạn bè để không gây cứng nhắc.

kính thưa: (formal) “respectfully, dear” — không có dạng thân mật phổ biến; từ ghép kính thưa là cụm từ lịch sự. Trạng ngữ/tiếng chào trong văn viết và lời nói trang trọng, dùng để mở đầu thư, diễn văn hoặc xưng hô khi nói với người có địa vị cao hơn; diễn đạt sự tôn trọng và kính trọng. Dùng trong tình huống trang trọng; tránh dùng khi giao tiếp thân mật hoặc với bạn bè để không gây cứng nhắc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.