Kính trình

Kính trình(Động từ)
Lời báo cáo với cấp trên
To respectfully report to a superior; to submit a report to one’s boss
向上级报告
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) present respectfully; (informal) no common informal equivalent. Kính trình — động từ (trình bày kính cẩn) — động từ chỉ hành động báo cáo, đưa tin hoặc trình bày vấn đề với thái độ trang trọng, kính trọng, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc khi nói với cấp trên. Dùng (formal) trong thư từ, báo cáo, lời chào trang trọng; không dùng trong tình huống thân mật, nơi có thể thay bằng “báo” hoặc “trình”.
(formal) present respectfully; (informal) no common informal equivalent. Kính trình — động từ (trình bày kính cẩn) — động từ chỉ hành động báo cáo, đưa tin hoặc trình bày vấn đề với thái độ trang trọng, kính trọng, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc khi nói với cấp trên. Dùng (formal) trong thư từ, báo cáo, lời chào trang trọng; không dùng trong tình huống thân mật, nơi có thể thay bằng “báo” hoặc “trình”.
