ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kính trình trong tiếng Anh

Kính trình

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kính trình(Động từ)

01

Lời báo cáo với cấp trên

To respectfully report to a superior; to submit a report to one’s boss

向上级报告

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kính trình/

(formal) present respectfully; (informal) no common informal equivalent. Kính trình — động từ (trình bày kính cẩn) — động từ chỉ hành động báo cáo, đưa tin hoặc trình bày vấn đề với thái độ trang trọng, kính trọng, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc khi nói với cấp trên. Dùng (formal) trong thư từ, báo cáo, lời chào trang trọng; không dùng trong tình huống thân mật, nơi có thể thay bằng “báo” hoặc “trình”.

(formal) present respectfully; (informal) no common informal equivalent. Kính trình — động từ (trình bày kính cẩn) — động từ chỉ hành động báo cáo, đưa tin hoặc trình bày vấn đề với thái độ trang trọng, kính trọng, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc khi nói với cấp trên. Dùng (formal) trong thư từ, báo cáo, lời chào trang trọng; không dùng trong tình huống thân mật, nơi có thể thay bằng “báo” hoặc “trình”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.