Kinh viện

Kinh viện(Danh từ)
Xem chủ nghĩa kinh viện
Scholasticism (the study or adherence to Scholastic philosophy/theology) — referring to the medieval Christian intellectual tradition and its methods
经院主义
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kinh viện(Tính từ)
Có tính chất của chủ nghĩa kinh viện, dựa trên những biện luận trừu tượng, tách rời thực tế
Scholastic; overly abstract and academic in approach — relying on theoretical, hair-splitting arguments rather than practical, real-world considerations
学究气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kinh viện — English: “monastic chant” (formal), “chanting” (informal). Danh từ: chỉ loại âm nhạc tôn giáo được tu sĩ tụng niệm trong chùa hoặc tu viện. Định nghĩa ngắn: những bài kinh được đọc hoặc ngân theo giai điệu, phục vụ nghi lễ Phật giáo. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói học thuật, dịch thuật; informal dùng khi mô tả hành động tụng niệm hàng ngày hoặc nói chuyện đời thường.
kinh viện — English: “monastic chant” (formal), “chanting” (informal). Danh từ: chỉ loại âm nhạc tôn giáo được tu sĩ tụng niệm trong chùa hoặc tu viện. Định nghĩa ngắn: những bài kinh được đọc hoặc ngân theo giai điệu, phục vụ nghi lễ Phật giáo. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói học thuật, dịch thuật; informal dùng khi mô tả hành động tụng niệm hàng ngày hoặc nói chuyện đời thường.
