ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kinh viện trong tiếng Anh

Kinh viện

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kinh viện(Danh từ)

01

Xem chủ nghĩa kinh viện

Scholasticism (the study or adherence to Scholastic philosophy/theology) — referring to the medieval Christian intellectual tradition and its methods

经院主义

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kinh viện(Tính từ)

01

Có tính chất của chủ nghĩa kinh viện, dựa trên những biện luận trừu tượng, tách rời thực tế

Scholastic; overly abstract and academic in approach — relying on theoretical, hair-splitting arguments rather than practical, real-world considerations

学究气

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kinh viện/

kinh viện — English: “monastic chant” (formal), “chanting” (informal). Danh từ: chỉ loại âm nhạc tôn giáo được tu sĩ tụng niệm trong chùa hoặc tu viện. Định nghĩa ngắn: những bài kinh được đọc hoặc ngân theo giai điệu, phục vụ nghi lễ Phật giáo. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói học thuật, dịch thuật; informal dùng khi mô tả hành động tụng niệm hàng ngày hoặc nói chuyện đời thường.

kinh viện — English: “monastic chant” (formal), “chanting” (informal). Danh từ: chỉ loại âm nhạc tôn giáo được tu sĩ tụng niệm trong chùa hoặc tu viện. Định nghĩa ngắn: những bài kinh được đọc hoặc ngân theo giai điệu, phục vụ nghi lễ Phật giáo. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói học thuật, dịch thuật; informal dùng khi mô tả hành động tụng niệm hàng ngày hoặc nói chuyện đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.