ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kít trong tiếng Anh

Kít

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kít(Động từ)

01

Đặt hoặc giữ vật gì đó rất chặt, rất sát nhau

To fit tightly; to hold or place something very close or snugly together

紧密地放置

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kít(Danh từ)

01

Bộ dụng cụ gồm các vật liệu cần thiết để làm một việc cụ thể

A set of tools or materials needed to do a specific job or task (e.g., a repair kit, first-aid kit)

工具包

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kít/

kít: (formal) kit, syringe; (informal) ống tiêm. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: dụng cụ y tế nhỏ dùng để lấy, chứa hoặc tiêm chất lỏng, thường gồm ống và kim. Hướng dẫn sử dụng: dùng “kit” trong văn viết chuyên môn hoặc khi nhắc thiết bị y tế; dùng “ống tiêm” trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc khi nói về hành động tiêm chủng, tiêm thuốc.

kít: (formal) kit, syringe; (informal) ống tiêm. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: dụng cụ y tế nhỏ dùng để lấy, chứa hoặc tiêm chất lỏng, thường gồm ống và kim. Hướng dẫn sử dụng: dùng “kit” trong văn viết chuyên môn hoặc khi nhắc thiết bị y tế; dùng “ống tiêm” trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc khi nói về hành động tiêm chủng, tiêm thuốc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.