ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kt trong tiếng Anh

Kt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kt(Động từ)

01

Kí thay [viết tắt]

Sign on behalf of (abbreviation) — short for signing in place of someone else

代签

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kt/

(formal) 'abbreviation for "kỹ thuật" (engineering/tech)' (informal) 'kt' được dùng như chữ viết tắt. Từ viết tắt, danh từ, chỉ lĩnh vực hoặc môn học liên quan đến kỹ thuật. Nghĩa phổ biến: ký hiệu rút gọn để chỉ kỹ thuật, công nghệ hoặc chuyên ngành kỹ thuật. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi cần rõ ràng trong văn bản chính thức; dùng (informal) trong tin nhắn, ghi chú hoặc môi trường kỹ thuật thân mật.

(formal) 'abbreviation for "kỹ thuật" (engineering/tech)' (informal) 'kt' được dùng như chữ viết tắt. Từ viết tắt, danh từ, chỉ lĩnh vực hoặc môn học liên quan đến kỹ thuật. Nghĩa phổ biến: ký hiệu rút gọn để chỉ kỹ thuật, công nghệ hoặc chuyên ngành kỹ thuật. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi cần rõ ràng trong văn bản chính thức; dùng (informal) trong tin nhắn, ghi chú hoặc môi trường kỹ thuật thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.