Kt

Kt(Động từ)
Kí thay [viết tắt]
Sign on behalf of (abbreviation) — short for signing in place of someone else
代签
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) 'abbreviation for "kỹ thuật" (engineering/tech)' (informal) 'kt' được dùng như chữ viết tắt. Từ viết tắt, danh từ, chỉ lĩnh vực hoặc môn học liên quan đến kỹ thuật. Nghĩa phổ biến: ký hiệu rút gọn để chỉ kỹ thuật, công nghệ hoặc chuyên ngành kỹ thuật. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi cần rõ ràng trong văn bản chính thức; dùng (informal) trong tin nhắn, ghi chú hoặc môi trường kỹ thuật thân mật.
(formal) 'abbreviation for "kỹ thuật" (engineering/tech)' (informal) 'kt' được dùng như chữ viết tắt. Từ viết tắt, danh từ, chỉ lĩnh vực hoặc môn học liên quan đến kỹ thuật. Nghĩa phổ biến: ký hiệu rút gọn để chỉ kỹ thuật, công nghệ hoặc chuyên ngành kỹ thuật. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi cần rõ ràng trong văn bản chính thức; dùng (informal) trong tin nhắn, ghi chú hoặc môi trường kỹ thuật thân mật.
