ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kỳ cựu trong tiếng Anh

Kỳ cựu

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kỳ cựu(Tính từ)

01

Xem kì cựu

Veteran; experienced (someone who is long-serving or highly experienced in a job or field)

资深的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kỳ cựu/

kỳ cựu: (formal) veteran, experienced person. Tính từ/danh từ chỉ người có nhiều kinh nghiệm và thâm niên trong nghề hoặc lĩnh vực. Nghĩa phổ biến: đã làm lâu, am hiểu và được kính trọng vì kinh nghiệm. Dùng dạng formal khi cần trang trọng hoặc trong văn viết, giới thiệu chuyên môn; có thể dùng như danh từ trong giao tiếp lịch sự. Không có dạng slang phổ biến thay thế.

kỳ cựu: (formal) veteran, experienced person. Tính từ/danh từ chỉ người có nhiều kinh nghiệm và thâm niên trong nghề hoặc lĩnh vực. Nghĩa phổ biến: đã làm lâu, am hiểu và được kính trọng vì kinh nghiệm. Dùng dạng formal khi cần trang trọng hoặc trong văn viết, giới thiệu chuyên môn; có thể dùng như danh từ trong giao tiếp lịch sự. Không có dạng slang phổ biến thay thế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.