Kỳ lân

Kỳ lân(Danh từ)
Xem kì lân
Unicorn (a mythical horse-like creature with a single horn)
独角兽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kỳ lân: (formal) unicorn; (informal) mythical creature. Danh từ. Danh từ chỉ sinh vật huyền thoại có sừng trên trán, biểu tượng cho sự hiếm có, thuần khiết và quyền lực. Dùng từ chính thức khi diễn giải trong văn học, học thuật hoặc mô tả biểu tượng; có thể dùng cách nói thân mật khi nói chuyện thông thường về sinh vật tưởng tượng hoặc biểu tượng thương mại.
kỳ lân: (formal) unicorn; (informal) mythical creature. Danh từ. Danh từ chỉ sinh vật huyền thoại có sừng trên trán, biểu tượng cho sự hiếm có, thuần khiết và quyền lực. Dùng từ chính thức khi diễn giải trong văn học, học thuật hoặc mô tả biểu tượng; có thể dùng cách nói thân mật khi nói chuyện thông thường về sinh vật tưởng tượng hoặc biểu tượng thương mại.
