ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kỷ luật trong tiếng Anh

Kỷ luật

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kỷ luật(Danh từ)

01

Xem kỉ luật

Discipline (as in the act of disciplining or enforcing rules) — e.g., to discipline someone or to apply disciplinary measures

纪律

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kỷ luật/

kỷ luật: (formal) discipline; (informal) punishment. Danh từ. Kỷ luật là nguyên tắc và biện pháp kiểm soát hành vi nhằm duy trì trật tự, năng suất hoặc đạo đức trong tổ chức, gia đình hoặc trường học. Sử dụng dạng formal khi nói về nguyên tắc, quản lý tổ chức hoặc đào tạo; dùng dạng informal khi nhắc đến hình thức xử phạt, phạt kỷ luật cá nhân hoặc khi nói chuyện đời thường.

kỷ luật: (formal) discipline; (informal) punishment. Danh từ. Kỷ luật là nguyên tắc và biện pháp kiểm soát hành vi nhằm duy trì trật tự, năng suất hoặc đạo đức trong tổ chức, gia đình hoặc trường học. Sử dụng dạng formal khi nói về nguyên tắc, quản lý tổ chức hoặc đào tạo; dùng dạng informal khi nhắc đến hình thức xử phạt, phạt kỷ luật cá nhân hoặc khi nói chuyện đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.