Kỷ luật

Kỷ luật(Danh từ)
Xem kỉ luật
Discipline (as in the act of disciplining or enforcing rules) — e.g., to discipline someone or to apply disciplinary measures
纪律
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kỷ luật: (formal) discipline; (informal) punishment. Danh từ. Kỷ luật là nguyên tắc và biện pháp kiểm soát hành vi nhằm duy trì trật tự, năng suất hoặc đạo đức trong tổ chức, gia đình hoặc trường học. Sử dụng dạng formal khi nói về nguyên tắc, quản lý tổ chức hoặc đào tạo; dùng dạng informal khi nhắc đến hình thức xử phạt, phạt kỷ luật cá nhân hoặc khi nói chuyện đời thường.
kỷ luật: (formal) discipline; (informal) punishment. Danh từ. Kỷ luật là nguyên tắc và biện pháp kiểm soát hành vi nhằm duy trì trật tự, năng suất hoặc đạo đức trong tổ chức, gia đình hoặc trường học. Sử dụng dạng formal khi nói về nguyên tắc, quản lý tổ chức hoặc đào tạo; dùng dạng informal khi nhắc đến hình thức xử phạt, phạt kỷ luật cá nhân hoặc khi nói chuyện đời thường.
