ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kỷ luật sắt trong tiếng Anh

Kỷ luật sắt

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kỷ luật sắt(Cụm từ)

01

Nguyên tắc và quy định nghiêm ngặt, không có sự dung thứ hay sai lệch nào

Strict discipline; strict rules and regulations with no tolerance for mistakes or deviations

严格纪律

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kỷ luật sắt/

kỷ luật sắt — English: strict discipline (formal). danh từ: chỉ hệ thống quy tắc và hình phạt nghiêm ngặt để duy trì trật tự. Định nghĩa ngắn: phương pháp quản lý hoặc rèn luyện bằng nguyên tắc cứng rắn và kiểm soát chặt. Hướng dẫn dùng: dùng ở văn phong trang trọng, mô tả tổ chức, quân đội, trường học hoặc chính sách; không có dạng thân mật phổ biến.

kỷ luật sắt — English: strict discipline (formal). danh từ: chỉ hệ thống quy tắc và hình phạt nghiêm ngặt để duy trì trật tự. Định nghĩa ngắn: phương pháp quản lý hoặc rèn luyện bằng nguyên tắc cứng rắn và kiểm soát chặt. Hướng dẫn dùng: dùng ở văn phong trang trọng, mô tả tổ chức, quân đội, trường học hoặc chính sách; không có dạng thân mật phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.