Kỷ luật sắt

Kỷ luật sắt(Cụm từ)
Nguyên tắc và quy định nghiêm ngặt, không có sự dung thứ hay sai lệch nào
Strict discipline; strict rules and regulations with no tolerance for mistakes or deviations
严格纪律
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kỷ luật sắt — English: strict discipline (formal). danh từ: chỉ hệ thống quy tắc và hình phạt nghiêm ngặt để duy trì trật tự. Định nghĩa ngắn: phương pháp quản lý hoặc rèn luyện bằng nguyên tắc cứng rắn và kiểm soát chặt. Hướng dẫn dùng: dùng ở văn phong trang trọng, mô tả tổ chức, quân đội, trường học hoặc chính sách; không có dạng thân mật phổ biến.
kỷ luật sắt — English: strict discipline (formal). danh từ: chỉ hệ thống quy tắc và hình phạt nghiêm ngặt để duy trì trật tự. Định nghĩa ngắn: phương pháp quản lý hoặc rèn luyện bằng nguyên tắc cứng rắn và kiểm soát chặt. Hướng dẫn dùng: dùng ở văn phong trang trọng, mô tả tổ chức, quân đội, trường học hoặc chính sách; không có dạng thân mật phổ biến.
