Kỹ năng sống

Kỹ năng sống(Danh từ)
Những khả năng và kiến thức thiết yếu giúp cá nhân ứng phó hiệu quả với các tình huống trong cuộc sống hằng ngày và phát triển bản thân.
Essential abilities and knowledge that help individuals effectively cope with daily life situations and personal development.
帮助个人有效应对日常生活和自我发展的基本能力与知识
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Kỹ năng sống" trong tiếng Anh là "life skills" (formal). Đây là cụm danh từ chỉ những khả năng thiết yếu giúp con người đối mặt và thích nghi hiệu quả với các tình huống trong cuộc sống hàng ngày. Khi dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc giáo dục, nên chọn "life skills". Trong giao tiếp thường nhật không có từ thay thế không chính thức phổ biến, do đó chỉ sử dụng dạng chính thức.
"Kỹ năng sống" trong tiếng Anh là "life skills" (formal). Đây là cụm danh từ chỉ những khả năng thiết yếu giúp con người đối mặt và thích nghi hiệu quả với các tình huống trong cuộc sống hàng ngày. Khi dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc giáo dục, nên chọn "life skills". Trong giao tiếp thường nhật không có từ thay thế không chính thức phổ biến, do đó chỉ sử dụng dạng chính thức.
