ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kỳ nghỉ hè trong tiếng Anh

Kỳ nghỉ hè

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kỳ nghỉ hè(Danh từ)

01

Khoảng thời gian nghỉ ngơi vào mùa hè, thường dành cho học sinh, sinh viên hoặc nhân viên.

A period of holiday or vacation during the summer, usually for students or employees.

暑假通常是学生和员工的休息时间。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kỳ nghỉ hè/

Kỳ nghỉ hè trong tiếng Anh có thể dịch là "summer vacation" (formal) hoặc "summer holiday" (informal). Đây là danh từ chỉ khoảng thời gian nghỉ hè của học sinh, sinh viên hoặc nhân viên sau năm học hoặc làm việc. "Summer vacation" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, trong khi "summer holiday" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và không chính thức.

Kỳ nghỉ hè trong tiếng Anh có thể dịch là "summer vacation" (formal) hoặc "summer holiday" (informal). Đây là danh từ chỉ khoảng thời gian nghỉ hè của học sinh, sinh viên hoặc nhân viên sau năm học hoặc làm việc. "Summer vacation" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, trong khi "summer holiday" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.