Kỳ nghỉ hè

Kỳ nghỉ hè(Danh từ)
Khoảng thời gian nghỉ ngơi vào mùa hè, thường dành cho học sinh, sinh viên hoặc nhân viên.
A period of holiday or vacation during the summer, usually for students or employees.
暑假通常是学生和员工的休息时间。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kỳ nghỉ hè trong tiếng Anh có thể dịch là "summer vacation" (formal) hoặc "summer holiday" (informal). Đây là danh từ chỉ khoảng thời gian nghỉ hè của học sinh, sinh viên hoặc nhân viên sau năm học hoặc làm việc. "Summer vacation" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, trong khi "summer holiday" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và không chính thức.
Kỳ nghỉ hè trong tiếng Anh có thể dịch là "summer vacation" (formal) hoặc "summer holiday" (informal). Đây là danh từ chỉ khoảng thời gian nghỉ hè của học sinh, sinh viên hoặc nhân viên sau năm học hoặc làm việc. "Summer vacation" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, trong khi "summer holiday" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và không chính thức.
