ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kỳ nhông trong tiếng Anh

Kỳ nhông

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kỳ nhông(Danh từ)

01

Xem kì nhông

An iguana (a type of lizard)

鬣蜥

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kỳ nhông/

kỳ nhông: (formal) bearded dragon, (informal) bearded lizard; danh từ. Danh từ chỉ loài thằn lằn có râu và vảy, thường nuôi làm thú cưng, thuộc họ Agamidae. Dùng “bearded dragon” trong văn viết khoa học, nuôi dưỡng chính thức; “bearded lizard” chấp nhận trong giao tiếp thông thường hoặc khi nói nhanh, thân mật. Không dùng những từ quá rộng như “lizard” nếu cần chỉ rõ loài.

kỳ nhông: (formal) bearded dragon, (informal) bearded lizard; danh từ. Danh từ chỉ loài thằn lằn có râu và vảy, thường nuôi làm thú cưng, thuộc họ Agamidae. Dùng “bearded dragon” trong văn viết khoa học, nuôi dưỡng chính thức; “bearded lizard” chấp nhận trong giao tiếp thông thường hoặc khi nói nhanh, thân mật. Không dùng những từ quá rộng như “lizard” nếu cần chỉ rõ loài.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.