Kỹ sư kỹ thuật

Kỹ sư kỹ thuật(Danh từ)
Người làm công việc chuyên môn liên quan đến lĩnh vực kỹ thuật.
A person who performs professional work related to the field of engineering or technical work.
从事与技术领域相关的专业工作的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Người có trình độ chuyên môn cao trong lĩnh vực kỹ thuật, chịu trách nhiệm thiết kế, thi công, vận hành các hệ thống kỹ thuật.
A person with high professional qualifications in the technical field, responsible for designing, constructing, and operating technical systems.
具备高水平专业技能的技术人员,负责设计、施工及运营各类技术系统。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Kỹ sư kỹ thuật" trong tiếng Anh thường được dịch là "engineer" (formal). Đây là danh từ chỉ người làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật, thiết kế và phát triển các hệ thống hoặc sản phẩm kỹ thuật. Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn phòng hoặc môi trường chuyên môn. Không có dạng thân mật thông dụng nên "engineer" là cách dịch phù hợp trong hầu hết tình huống.
"Kỹ sư kỹ thuật" trong tiếng Anh thường được dịch là "engineer" (formal). Đây là danh từ chỉ người làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật, thiết kế và phát triển các hệ thống hoặc sản phẩm kỹ thuật. Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn phòng hoặc môi trường chuyên môn. Không có dạng thân mật thông dụng nên "engineer" là cách dịch phù hợp trong hầu hết tình huống.
