Ký tên

Ký tên (Động từ)
Xem kí tên
To sign (one's name); to put one's signature on a document
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ký tên (sign) *(formal)*; (no common informal equivalent) — động từ chỉ hành động viết tên mình lên tài liệu để xác nhận hoặc chấp thuận. Dùng trong văn bản, hợp đồng, thư từ hoặc khi cần xác thực pháp lý; thường dùng ở ngữ cảnh trang trọng, hành chính hoặc pháp lý. Không có dạng thông dụng thân mật; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng diễn đạt khác như “viết tên” khi cần nói giản dị hơn.
ký tên (sign) *(formal)*; (no common informal equivalent) — động từ chỉ hành động viết tên mình lên tài liệu để xác nhận hoặc chấp thuận. Dùng trong văn bản, hợp đồng, thư từ hoặc khi cần xác thực pháp lý; thường dùng ở ngữ cảnh trang trọng, hành chính hoặc pháp lý. Không có dạng thông dụng thân mật; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng diễn đạt khác như “viết tên” khi cần nói giản dị hơn.
